se produire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ (Verbe pronominal):
- Xảy ra, diễn ra: Dùng để chỉ một sự kiện, một hiện tượng nào đó xảy ra một cách tự nhiên hoặc bất ngờ.
- Biểu diễn: Dùng để chỉ hành động một người nghệ sĩ, diễn viên trình diễn trước công chúng.
- (Từ cũ) Ra mắt: Dùng để chỉ việc xuất hiện lần đầu trước công chúng.
Ví dụ sử dụng
Xảy ra, diễn ra:
- Un accident grave s'est produit sur l'autoroute. (Một tai nạn nghiêm trọng đã xảy ra trên đường cao tốc.)
- Ce phénomène se produit rarement. (Hiện tượng này hiếm khi xảy ra.)
Biểu diễn:
- Ce chanteur se produira à Paris le mois prochain. (Ca sĩ này sẽ biểu diễn ở Paris vào tháng tới.)
- Ils se sont produits dans un petit théâtre. (Họ đã biểu diễn trong một nhà hát nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se produire comme...": Biểu diễn với tư cách là...
- Elle s'est produite comme pianiste invitée. (Cô ấy đã biểu diễn với tư cách là nghệ sĩ dương cầm khách mời.)
"se produire de façon inattendue": Xảy ra một cách bất ngờ.
- La panne s'est produite de façon inattendue. (Sự cố đã xảy ra một cách bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
Produire (v.t): Sản xuất, tạo ra.
- Cette usine produit des voitures. (Nhà máy này sản xuất ô tô.)
Producteur (n.m): Nhà sản xuất.
- Production (n.f): Sự sản xuất, sản lượng.
Từ đồng nghĩa
- Xảy ra: Arriver, survenir, avoir lieu.
- Biểu diễn: Jouer (dans une pièce), donner un concert, se présenter sur scène.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cách dùng tự động từ "se produire")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc biệt nào sử dụng từ "se produire")
tự động từ
- xảy ra
- Un changement s'est produitmột sự thay đổi đã xảy ra
- biểu diễn
- Il se produira sur la scènenó sẽ biểu diễn trên sân khấu
- (từ cũ, nghĩa cũ) ra mắt
- Se produire en publicra mắt công chúng